Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/勘勘N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかんNghĩa—Hán tự trong từ này勘Câu ví dụその新聞記者はニュースを嗅ぎつける鋭い勘を持っている。The newsman has a nose for news.Từ liên quan勘違い勘定勘弁考える割り勘勘案