Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/割り勘割り勘🔊☆ Lưu vào danh sáchわりかんNghĩa—Hán tự trong từ này割勘Câu ví dụ食事代を割り勘にした。We shared the cost of the meal.Từ liên quan1割学割裂く割り引く割り出す割り切る割り当てる割る