Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/確保確保N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくほNghĩa—Hán tự trong từ này確保Câu ví dụお庭の方にも縁台を並べれば、かなり座席数を確保できそうだなーと思いました。I thought that if we lined up benches in the garden as well, we could achieve quite a seating capacity.Từ liên quan安全保障安保火災保険健康保険生保生命保険損害保険担保