Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開館開館🔊☆ Lưu vào danh sáchかいかんNghĩa—Hán tự trong từ này開館Câu ví dụその博物館は今日開館していますか。Is the museum open today?Từ liên quan開き直る開く開ける開ける開演開花開会開業