Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/開会開会N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいかいNghĩa—Hán tự trong từ này開会Câu ví dụ国会は午後二時に開会されました。The Diet session convened at 2pm.Từ liên quan委員会医師会運動会英会話宴会演奏会会会う