Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/開ける開ける🔊☆ Lưu vào danh sáchひらけるNghĩa—Hán tự trong từ này開Câu ví dụそうすればやがて運が開けるでしょう。And soon your luck will turn for the better.Từ liên quan開き直る開く開ける開演開花開会開館開業