Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/怪我怪我N4🔊☆ Lưu vào danh sáchけがNghĩa—Hán tự trong từ này怪我Câu ví dụラグビーをしているとき、彼はけがをした。Playing rugby, he got injured.Ngữ pháp liên quanNoun + を余儀なくされるTừ liên quan可笑しい怪しむけが人怪奇怪獣怪談怪物奇怪