Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/怪しむ怪しむ🔊☆ Lưu vào danh sáchあやしむNghĩa—Hán tự trong từ này怪Câu ví dụ私達はその食べ物のにおいを怪しみながらかいだ。We sniffed at the food suspiciously.Từ liên quan可笑しい怪我けが人怪奇怪獣怪談怪物奇怪