Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/怪談怪談🔊☆ Lưu vào danh sáchかいだんNghĩa—Hán tự trong từ này怪談Câu ví dụその怪談はこわかった。The ghost story was terrifying.Từ liên quan可笑しい怪しむ怪我けが人怪奇怪獣怪物奇怪