Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/怪物怪物🔊☆ Lưu vào danh sáchかいぶつNghĩa—Hán tự trong từ này怪物Câu ví dụ怪物は残酷な微笑みを浮かべた。The monster's smile was cruel.Từ liên quan可笑しい怪しむ怪我けが人怪奇怪獣怪談奇怪