Trang chủ/JLPT N1/Ngữ pháp/Noun + を余儀なくされるNoun + を余儀なくされるN1☆ Lưu vào danh sáchNghĩabe forced to / have no choice but toCấu trúc (Formation)Noun + を余儀なくされる (passive). Active variant: 〜を余儀なくさせる.Độ trang trọngformal