Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解読解読🔊☆ Lưu vào danh sáchかいどくNghĩa—Hán tự trong từ này解読Câu ví dụ私は解読プログラムを持っていません。I don't have a decryption program.Từ liên quan解く解く解ける解ける解禁解決解決策解雇