Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解ける解ける🔊☆ Lưu vào danh sáchほどけるNghĩa—Hán tự trong từ này解Câu ví dụネクタイがほどけてるよ。Your tie has come undone.Từ liên quan解く解く解ける解禁解決解決策解雇解散