Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解雇解雇🔊☆ Lưu vào danh sáchかいこNghĩa—Hán tự trong từ này解雇Câu ví dụいきなり解雇を言い渡された。I was discharged without notice.Từ liên quan解く解く解ける解ける解禁解決解決策解散