Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/解決策解決策🔊☆ Lưu vào danh sáchかいけつさくNghĩa—Hán tự trong từ này解決策Câu ví dụ彼女はいい解決策を思いついた。She thought of a good solution.Từ liên quan意思決定可決解決議決決して決する決める決め手