Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/決め手決め手🔊☆ Lưu vào danh sáchきめてNghĩa—Hán tự trong từ này決手Câu ví dụワインが食事の決め手です。Wine can make the meal.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手