Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/加盟加盟🔊☆ Lưu vào danh sáchかめいNghĩa—Hán tự trong từ này加盟Câu ví dụ加盟国中数カ国は、G7の協定に従うことにあいまいな態度を見せています。Some member countries have been lax in abiding by G-7 agreements.Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡