Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/加速加速N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかそくNghĩa—Hán tự trong từ này加速Câu ví dụその政策は、インフレを加速させるだけだ。The policy will only accelerate inflation.Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡