Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/運搬運搬N1🔊☆ Lưu vào danh sáchうんぱんNghĩa—Hán tự trong từ này運搬Câu ví dụ男性は一人で運搬トラックに荷物を詰め込んでいる。The man is loading the moving truck on his own.Từ liên quan飲酒運転運運ぶ運良く運営搬出搬送搬入