Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/運運N3🔊☆ Lưu vào danh sáchうんNghĩa—Hán tự trong từ này運Câu ví dụ遅かれ早かれ、彼の運は尽きるだろう。Sooner or later, his luck will run out.Từ liên quan飲酒運転運ぶ運良く運営運河運休運航運行