Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/引っかく引っかくN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひっかくNghĩa—Hán tự trong từ này引Câu ví dụ虫に刺された跡を引っかかないようにした方がいいよ。You should try not to scratch insect bites.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く