Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/引っかかる引っかかるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchひっかかるNghĩa—Hán tự trong từ này引Câu ví dụ凧が木に引っかかった。The kite got caught in the tree.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く