Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/引っ越す引っ越すN4🔊☆ Lưu vào danh sáchひっこすNghĩa—Hán tự trong từ này引越Câu ví dụ去年の秋、私たちはニューヨークに引っ越した。We moved to New York last fall.Ngữ pháp liên quanPlain form + んです / のですTừ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く