Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引け目引け目🔊☆ Lưu vào danh sáchひけめNghĩa—Hán tự trong từ này引目Câu ví dụ私なんか、親戚に会うと引け目を感じてしまうわ。I feel not quite up to snuff when I meet my relatives.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く