Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き戻す引き戻す🔊☆ Lưu vào danh sáchひきもどすNghĩa—Hán tự trong từ này引戻Câu ví dụ再び惨めな現実に引き戻されました。It brought me down to earth.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く