Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/延いては延いてはN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひいてはNghĩa—Hán tự trong từ này延Ngữ pháp liên quanひいては (sentence-initial / mid-sentence)Từ liên quan蔓延る延べ延期延滞延長延命繰り延べ差し伸べる