Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/治す治すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchなおすNghĩa—Hán tự trong từ này治Câu ví dụあの医者は彼のがんを治してくれるかもしれない。That doctor may cure him of his cancer.Từ liên quan開き直る治まる治める治安治水治癒治療自治