Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/治める治めるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおさめるNghĩa—Hán tự trong từ này治Câu ví dụ王は自分の王国を公正に治めた。The king ruled his kingdom justly.Từ liên quan開き直る治まる治安治水治癒治療自治自治体