Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/自治自治N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじちNghĩa—Hán tự trong từ này自治Câu ví dụその教師は学生自治委員会の決定を支持した。The teacher affirmed the decision of the student council.Từ liên quan開き直る治まる治める治安治水治癒治療自治体