Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/直る直るN4🔊☆ Lưu vào danh sáchなおるNghĩa—Hán tự trong từ này直Câu ví dụいったい、いつになったらそのケチは直るの?When will you ever loosen your purse strings?Từ liên quan一直線開き直る見直し見直す硬直考え直す思い直す持ち直す