Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/天皇天皇N1🔊☆ Lưu vào danh sáchすめらぎNghĩa—Hán tự trong từ này天皇Từ liên quanお天気悪天候雨天炎天楽天家楽天的仰天後天的