Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/平行平行N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへいこうNghĩa—Hán tự trong từ này平行Câu ví dụこの線はあの線に平行です。This line is parallel to that.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等