Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無きゃいけない無きゃいけない🔊☆ Lưu vào danh sáchなきゃいけないNghĩa—Hán tự trong từ này無Câu ví dụすぐに手紙をかかなきゃいけないよ。You've got to write to him quickly.Ngữ pháp liên quanVerb-ない stem + なくちゃ / なきゃ (+ いけない / ならない)Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量