Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/瓜姆瓜姆🔊☆ Lưu vào danh sáchグアムNghĩa—Hán tự trong từ này瓜姆Câu ví dụあなたはハワイへ行ったのですか、それともグアムへ行ったのですか。Did you go to Hawaii or Guam?Từ liên quan厄瓜多西瓜南瓜胡瓜保母