Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/南瓜南瓜🔊☆ Lưu vào danh sáchかぼちゃNghĩa—Hán tự trong từ này南瓜Câu ví dụなんて大きなかぼちゃなんだ!What a big pumpkin!Từ liên quan西南中南米東南南南アフリカ南緯南海南極