Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/南アフリカ南アフリカ🔊☆ Lưu vào danh sáchみなみアフリカNghĩa—Hán tự trong từ này南Câu ví dụ南アフリカのズールー族は独自の言語を持っている。The Zulu tribe in South Africa has its own language.Từ liên quan西南中南米東南南南緯南海南極南口