Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/だらし無いだらし無いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchだらしないNghĩa—Hán tự trong từ này無Câu ví dụそれ以来彼はだらしない生活をしてきた。He has led a loose life since then.Từ liên quan隈なくとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量間もなく