Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/甲甲N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきのえNghĩa—Hán tự trong từ này甲Từ liên quan鎧兜甲乙甲高い甲種甲状腺甲斐生きがい