Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/甲状腺甲状腺🔊☆ Lưu vào danh sáchこうじょうせんNghĩa—Hán tự trong từ này甲状腺Từ liên quan異状賀状環状窮状形状現状惨状症状