Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/症状症状N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうじょうNghĩa—Hán tự trong từ này症状Câu ví dụよくこういう症状が起きますか。Do you have this symptom often?Từ liên quan異状賀状環状窮状形状現状甲状腺惨状