Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生きがい生きがい🔊☆ Lưu vào danh sáchいきがいNghĩa—Hán tự trong từ này生Câu ví dụ今や彼には何の生きがいもない。Now he has nothing to live for.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます一生懸命1年生衛生往生芽生え回生学生