Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地理情報システム地理情報システム🔊☆ Lưu vào danh sáchちりじょうほうシステムNghĩa—Hán tự trong từ này地理情報Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い