Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/クラブ活動クラブ活動🔊☆ Lưu vào danh sáchクラブかつどうNghĩa—Hán tự trong từ này活動Câu ví dụクラブ活動は毎日ありますか。Is there practice every day?Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家