Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/箇箇N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかNghĩa—Hán tự trong từ này箇Câu ví dụ彼女は3カ国語も話すことができる。She can speak three languages.Từ liên quan一個ヶ月個個別別個一ヶ月箇所個々