Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/この前この前🔊☆ Lưu vào danh sáchこのまえNghĩa—Hán tự trong từ này前Câu ví dụ私がこの前なくした時計は新品だった。The watch I lost the other day was new.この前京都を訪れたのはいつでしたか。When did you visit Kyoto last?Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前