Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お家お家🔊☆ Lưu vào danh sáchおうちNghĩa—Hán tự trong từ này家Câu ví dụ小さいおうちは野原の草が緑に変わるのをみました。She watched the grass turn green.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業