Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ご褒美ご褒美🔊☆ Lưu vào danh sáchごほうびNghĩa—Hán tự trong từ này褒美Câu ví dụ私は鳩たちがその箱の上によじ登ったご褒美に餌を与えた。I rewarded my pigeons with food for climbing onto the box.Từ liên quanゴミ箱亜米利加華美甘美見事賛美上手い美