Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/見事見事N3🔊☆ Lưu vào danh sáchみごとNghĩa—Hán tự trong từ này見事Câu ví dụ彼のスイングは実に見事だ。He has a perfect swing.Ngữ pháp liên quanPlain form + だけあってNoun + にこたえてTừ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事