Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/美美N1🔊☆ Lưu vào danh sáchびNghĩa—Hán tự trong từ này美Câu ví dụ私は美を愛する人間である。I am a lover of the beautiful.Từ liên quanゴミ箱亜米利加華美甘美見事賛美上手い美しい