Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/美しい美しいN4🔊☆ Lưu vào danh sáchうつくしいNghĩa—Hán tự trong từ này美Câu ví dụあなたは美しい蝶々です。You are a beautiful butterfly.Ngữ pháp liên quanPlain form / noun + の + ごとくNoun + ならでは(の)Noun + と相まってTừ liên quanゴミ箱亜米利加華美甘美見事賛美上手い美